domenikos theotocopoulos
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên của một họa sĩ nổi tiếng: Domenikos Theotocopoulos là tên khai sinh của một danh họa người Tây Ban Nha gốc Hy Lạp, thường được biết đến với cái tên El Greco. Ông nổi tiếng với các tác phẩm hội họa mang chủ đề tôn giáo, có phong cách đặc trưng với những hình thể con người được kéo dài và cách sử dụng màu sắc kịch tính, mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The painting is attributed to Domenikos Theotocopoulos. (Bức tranh này được cho là của Domenikos Theotocopoulos.)
- Art historians study the life and works of Domenikos Theotocopoulos. (Các nhà sử học nghệ thuật nghiên cứu cuộc đời và tác phẩm của Domenikos Theotocopoulos.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The style of Domenikos Theotocopoulos": Phong cách của Domenikos Theotocopoulos.
- The elongated figures are a hallmark of the style of Domenikos Theotocopoulos. (Những hình thể kéo dài là dấu ấn đặc trưng của phong cách Domenikos Theotocopoulos.)
"A masterpiece by Domenikos Theotocopoulos": Kiệt tác của Domenikos Theotocopoulos.
- The museum acquired a masterpiece by Domenikos Theotocopoulos. (Bảo tàng đã sở hữu một kiệt tác của Domenikos Theotocopoulos.)
Biến thể và từ gần giống
- El Greco (Danh từ riêng): Biệt danh phổ biến của Domenikos Theotocopoulos, có nghĩa là "Người Hy Lạp" trong tiếng Tây Ban Nha.
- El Greco's works are displayed in major museums worldwide. (Các tác phẩm của El Greco được trưng bày tại các bảo tàng lớn trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- El Greco: (Danh từ riêng) Tên gọi phổ biến hơn cho cùng một danh họa.
- The Greek painter from Spain: (Cụm danh từ) Họa sĩ người Hy Lạp ở Tây Ban Nha.
Noun
- Họa sỹ tài năng người Tây Ban Nha, sinh ở Hy Lạp, được biết đến với các tác phẩm mang tính tôn giáo (1541-1614)